越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đặc vụ” (1)
đặc vụ
英语
名agent
名secret agent
名secret agent
Đặc vụ đang làm nhiệm vụ.
The agent is on duty.
相关词“đặc vụ” (0)
未找到相关词。
短语“đặc vụ” (5)
Đặc vụ đang làm nhiệm vụ.
The agent is on duty.
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this observer spoke up, they would be "silenced."
